Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chuột Hamster" (1)
chuột Hamster

Tiếng Anh
Danh từHamster
Con gái tôi nuôi chuột hamster.
My daughter keeps a hamster.
Từ liên quan "chuột Hamster" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "chuột Hamster" (1)
Con gái tôi nuôi chuột hamster.
My daughter keeps a hamster.
